Uncategorized

Previous Next Bột Đá / Đá Hạt – Canxi Cacbonate (CaCO3) </h1 > Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: BỘT ĐÁ / ĐÁ HẠT Tên gọi khác, thường gọi: Bột Đá / Đá mảnh Đặc điểm vật lí: Dạng bột mịn, đá mảnh …

Bột Đá / Đá Hạt – Canxi Cacbonate (CaCO3) Read More »

Previous Next MCP – MONOCALCIUM PHOSPHATE (P 22%) Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: Monocalcium Phosphate (Feed Grade) Tên gọi khác, thường gọi: MCP Đặc điểm vật lí: dạng hạt, màu xám sẫm Công thức hóa học: CaH4P2O8 Ca(H2PO4)2 Số CAS 7758-23-8 Hàm …

MCP – MONOCALCIUM PHOSPHATE (P 22%) Read More »

DCP – DICALCIUM PHOSPHATE (DCP) P 17% Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: Dicalcium Phosphate Tên gọi khác, thường gọi: Canxi photphate dibasic hoặc Canxi monohydrogen phosphate, Canxi hidro photphat, Calcium hydrophosphate, Dicalcium phosphate (DCP), Calcium Phosphate, Calcium monohydrogen. Đặc điểm vật lí: …

DCP – DICALCIUM PHOSPHATE (DCP) P 17% Read More »

Thuốc Tím – POTASSIUM PERMANGANATE 99% Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: POTASSIUM PERMANGANATE Tên gọi khác, thường gọi: Kali permanganat, Kali manganat (VII), Chameleon mineral, Condy’s crystals, Permanganate of potash… Đặc điểm vật lí: Chất rắn không mùi, màu tím đậm. Công …

Thuốc Tím – POTASSIUM PERMANGANATE 99% Read More »

Clorin Ấn Độ 70% – CALCIUM HYPOCHLORIDE 70% Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: CALCIUM HYPOCHLORIDE Tên gọi khác, thường gọi:  Clorin, Calcium hypochlorite, Clorua vôi,  Canxi hypoclorit Đặc điểm vật lí: Dạng hạt màu trắng. Công thức hóa học: Ca(OCl)2 Số CAS …

Clorin Ấn Độ 70% – CALCIUM HYPOCHLORIDE 70% Read More »

Magie Sulfate – MAGNESIUM SULFATE HEPTAHYDRATE 99.5% Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: MAGNESIUM SULFATE HEPTAHYDRATE  Tên gọi khác, thường gọi: Magie Sunfat; Magie Sulphatl Magie Sulfate; muối khoáng sulfat heptahydrat epsomite, muối epsom… Đặc điểm vật lí: Dạng tinh thể, màu trắng …

Magie Sulfate – MAGNESIUM SULFATE HEPTAHYDRATE 99.5% Read More »

Natri Bicarbonate – SODIUM BICARBONATE 99% Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: Sodium Bicarbonate Tên gọi khác, thường gọi: Natri hidrocacbonat, Sodium bicarbonate, Baking soda, bread soda, cooking soda, bicarbonate of soda, bột nở,… Đặc điểm vật lí: Dạng bột mịn, màu vàng …

Natri Bicarbonate – SODIUM BICARBONATE 99% Read More »

PAC – POLY ALUMINIUM CHLORIDE – PAC 31% Thông tin sản phẩm ▼ Ứng dụng sản phẩm ▼ Thông tin sản phẩm ▼ Tên sản phẩm: Poly Aluminium Chloride Tên gọi khác, thường gọi: Chất keo tụ, chất tạo bông, hóa chất xử lý nước PAC, PAC 31%, phèn PAC, Polyaluminium chloride. Đặc điểm vật …

PAC – POLY ALUMINIUM CHLORIDE – PAC 31% Read More »